Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 练 (liàn) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
练
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 练
练
liàn
luyện; tập
Ví dụ
我
每
天
练
写
字
。
Tập viết
Từ liên quan với 练
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
熟练
shú
liàn
thành thạo
训练
xùn
liàn
huấn luyện, tập luyện, rèn luyện
操练
cāo
liàn
排练
pái
liàn