Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 系 (xì) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
系
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 系
系
xì
hệ, hệ thống; khoa
Ví dụ
他
是
大
学
中
文
系
的
教
授
专
门
研
究
古
代
文
学
。
Tập viết
Từ liên quan với 系
没关系
méi
guān
xi
không sao, không có gì
关系
guān
xi
liên quan, liên hệ, ảnh hưởng, dính líu; mối liên quan, mối quan hệ
联系
lián
xì
liên hệ, gắn liền, liên lạc; mối liên hệ, sự liên kết, sự gắn kết
系统
xì
tǒng
hệ thống
体系
tǐ
xì
系列
xì
liè
loạt; chuỗi