Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 笔 (bǐ) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
笔
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 笔
笔
bǐ
(dt) bút; cái bút; (đgt) viết; soạn; (lượng) khoản; món
Ví dụ
请
给
我
一
支
笔
。
Tập viết
Từ liên quan với 笔
铅笔
qiān
bǐ
bút chì
笔记
bǐ
jì
(đgt) ghi chép; ghi chú; (dt) bài ghi chép; bút ký; nhật ký
笔记本
bǐ
jì
běn
sổ ghi chép; laptop; máy tính xách tay
钢笔
gāng
bǐ
bút máy
毛笔
máo
bǐ
bút lông
笔试
bǐ
shì
bài thi viết
圆珠笔
yuán
zhū
bǐ
bút bi (tròn)