Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 站 (zhàn) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
站
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 站
站
zhàn
trạm, bến, ga
Ví dụ
我
在
车
站
等
你
。
Tập viết
Từ liên quan với 站
车站
chē
zhàn
ga, bến xe
火车站
huǒ
chē
zhàn
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
站住
zhàn
zhù
đứng lại
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
网站
wǎng
zhàn
trang web
站台
zhàn
tái
sân ga (bến tàu, điểm dừng)