Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 空 (kōng) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
空
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 空
空
kōng
để trống, bỏ trống; chỗ trống, khoảng trống; rảnh, thời gian rảnh
Ví dụ
房
间
是
空
的
。
Tập viết
Từ liên quan với 空
有空儿
yǒukòngr5
rảnh
空调
kōng
tiáo
điều hòa
空儿
kòng
r
thời gian rảnh; trống, chỗ trống
空气
kōng
qì
không khí
填空
tián
kòng
điền vào chỗ trống
空间
kōng
jiān
không gian
空闲
kòng
xián
天空
tiān
kōng
bầu trời, không trung
空中
kōng
zhōng
không trung, trên trời
航空
háng
kōng
hàng không
空洞
kōng
dòng
空前绝后
kōng
qián
jué
hòu