Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 种 (zhǒng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
种
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 种
种
zhǒng
chủng loại, giống loài; hạt giống; gan, bản lĩnh; loại, kiểu, cách
Ví dụ
这
种
东
西
。
Tập viết
Từ liên quan với 种
各种
gè
zhǒng
các loại, đủ loại, đủ kiểu
多种
duō
zhǒng
nhiều loại
种类
zhǒng
lèi
chủng loại
播种
bō
zhǒng
品种
pǐn
zhǒng
chủng loại
种子
zhǒng
zi
giống, hạt giống
种族
zhǒng
zú
种植
zhòng
zhí
trồng trọt
种种
zhǒng
zhǒng
đủ loại (nhiều loại)