Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 福 (Fú) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
福
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 福
福
Fú
phúc, phước, hạnh phúc, may mắn
Ví dụ
祝
你
幸
福
快
乐
,
福
星
高
照
吉
祥
。
Tập viết
Từ liên quan với 福
幸福
xìng
fú
hạnh phúc
祝福
zhù
fú
chúc phúc
福利
fú
lì
phúc lợi, phước lợi
福气
fú
qi