Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 社 (shè) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
社
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 社
社
shè
xã hội, cơ quan (xã)
Ví dụ
他
在
一
家
旅
行
社
工
作
。
Tập viết
Từ liên quan với 社
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
社会
shè
huì
xã hội; cộng đồng, xã hội; giới, hội, xã đoàn, câu lạc bộ
报社
bào
shè
社区
shè
qū
cộng đồng