Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 看 (kān) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
看
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 看
看
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
Ví dụ
我
们
去
看
电
影
吧
。
Let's go watch a movie.
Tập viết
Từ liên quan với 看
看见
kàn
jiàn
trông thấy
看到
kàn
dào
nhìn thấy
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
看病
kàn
bìng
khám bệnh
难看
nán
kàn
xấu; khó coi
看上去
kàn
shang
qu
trông như, trông có vẻ
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
观看
guān
kàn
nhìn, ngắm, xem, quan sát, tham quan
收看
shōu
kàn
xem tivi
看法
kàn
fǎ
cách nhìn; quan điểm
看来
kàn
lai
xem ra; có vẻ
看不起
kàn
bu
qǐ
coi thường