Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 皮 (Pí) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
皮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 皮
皮
Pí
da
Ví dụ
这
个
包
是
皮
的
。
Tập viết
Từ liên quan với 皮
皮鞋
pí
xié
giày da
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
皮肤
pí
fū
da
橡皮
xiàng
pí
调皮
tiáo
pí
nghịch ngợm
皮革
pí
gé
皮球
pí
qiú
quả bóng da (bóng tròn)
顽皮
wán
pí
nghịch ngợm (tinh nghịch)