Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 白 (bái) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
白
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 白
白
bái
màu trắng
Ví dụ
白
色
的
衣
服
。
Tập viết
Từ liên quan với 白
白天
bái
tiān
ban ngày
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
白菜
bái
cài
cải thảo
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
苍白
cāng
bái
蛋白质
dàn
bái
zhì
空白
kòng
bái
坦白
tǎn
bái
白领
bái
lǐng
lao động trí óc (viên chức, nhân viên văn phòng)