Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 疼 (téng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
疼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 疼
疼
téng
đau
Ví dụ
我
的
头
很
疼
。
Tập viết
Từ liên quan với 疼
疼爱
téng
ài
心疼
xīn
téng
xót (thương), đau lòng (thương)
疼痛
téng
tòng
đau đớn (nhức nhối)
头疼
tóu
téng
đau đầu (nhức)