Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 画 (huà) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
画
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 画
画
huà
(đgt) vẽ; (dt) tranh
Ví dụ
我
喜
欢
这
幅
画
。
Tập viết
Từ liên quan với 画
画家
huà
jiā
họa sĩ
画儿
huà
r
tranh; hình vẽ
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa
动画片
dòng
huà
piàn
phim hoạt hình
画面
huà
miàn
hình ảnh, cảnh tượng
画蛇添足
huà
shé
tiān
zú
漫画
màn
huà
truyện tranh (liên hoàn họa)
动画
dòng
huà
hoạt hình, phim hoạt hình
绘画
huì
huà
hội họa, vẽ (bức tranh)