Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 男 (nán) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
男
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 男
男
nán
nam
Ví dụ
他
是
男
的
。
Tập viết
Từ liên quan với 男
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
男孩儿
nán
hái
r
con trai; cậu bé
男子
nán
zǐ
đàn ông, nam giới, con trai
男女
nán
nǚ
nam nữ
男士
nán
shì
quý ông
男性
nán
xìng
nam giới, phái nam