Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 电 (diàn) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
电
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 电
电
diàn
điện
Ví dụ
昨
晚
家
里
突
然
停
电
了
一
整
夜
。
Tập viết
Từ liên quan với 电
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
电话
diàn
huà
điện thoại
电视机
diàn
shì
jī
TV
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
电梯
diàn
tī
thang máy
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
充电
chōng
diàn
sạc điện