Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 用 (yòng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
用
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 用
用
yòng
dùng, sử dụng
Ví dụ
我
用
手
机
。
Tập viết
Từ liên quan với 用
不用
bù
yòng
không cần
有用
yǒu
yòng
có ích, có lợi, hữu dụng
常用
cháng
yòng
(tt) thường dùng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
采用
cǎi
yòng
dùng, áp dụng, sử dụng
没用
méi
yòng
vô dụng, vô ích, vô tích sự
适用
shì
yòng
áp dụng cho, phù hợp với
使用
shǐ
yòng
sử dụng
作用
zuò
yòng
tác dụng
利用
lì
yòng
dùng, sử dụng, tận dụng, áp dụng; lợi dụng
日用品
rì
yòng
pǐn