Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 玩 (wán) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
玩
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 玩
玩
wán
Tập viết
Từ liên quan với 玩
玩儿
wán
r
chơi
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
开玩笑
kāi
wán
xiào
chọc, trêu, đùa
玩具
wán
jù
đồ chơi
玩弄
wán
nòng
玩意儿
wán
yì
r
游玩
yóu
wán
đi chơi, vui chơi (du ngoạn)