Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 特 (tè) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
特
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 特
特
tè
đặc biệt (rất, cực kỳ)
Ví dụ
这
道
菜
特
好
吃
。
Tập viết
Từ liên quan với 特
特别
tè
bié
(tt) đặc biệt; (phó) đặc biệt; rất
特点
tè
diǎn
đặc điểm
特价
tè
jià
giá đặc biệt
模特儿
mó
tè
r
người mẫu
独特
dú
tè
độc đáo
模特
mó
tè
特色
tè
sè
đặc sắc, đặc trưng
特殊
tè
shū
đặc biệt
特征
tè
zhēng
đặc trưng
特性
tè
xìng
tính đặc thù, đặc điểm
特有
tè
yǒu
đặc hữu, độc đáo
特长
tè
cháng