Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 牌 (pái) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
牌
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 牌
牌
pái
biển hiệu; nhãn hiệu; bài
Ví dụ
他
喜
欢
打
牌
。
Tập viết
Từ liên quan với 牌
牌子
pái
zi
bảng hiệu, biển hiệu; nhãn hiệu, thương hiệu; điệu thức (âm nhạc)
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
银牌
yín
pái
huy chương bạc
登机牌
dēng
jī
pái
名牌儿
míngpáir5
thương hiệu nổi tiếng
名牌
míng
pái
品牌
pǐn
pái
thương hiệu (nhãn hiệu)
车牌
chē
pái
biển số xe
打牌
dǎ
pái
đánh bài, chơi bài
铜牌
tóng
pái
huy chương đồng (giải ba)