Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 版 (bǎn) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
版
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 版
版
bǎn
bản (phiên bản) / (số) bản
Ví dụ
这
本
书
已
经
出
了
第
三
版
。
Tập viết
Từ liên quan với 版
出版
chū
bǎn
xuất bản, phát hành
正版
zhèng
bǎn
chính quy, quy củ, theo quy tắc
电子版
diàn
zǐ
bǎn
bản điện tử, phiên bản điện tử
版本
bǎn
běn
盗版
dào
bǎn
hàng giả, vi phạm bản quyền