Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 爱 (ài) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
爱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 爱
爱
ài
yêu
Ví dụ
我
爱
我
的
家
人
。
Tập viết
Từ liên quan với 爱
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu
爱好
ài
hào
sở thích
可爱
kě
ài
đáng yêu
爱情
ài
qíng
tình yêu
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
爱国
ài
guó
yêu nước
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
爱惜
ài
xī
爱心
ài
xīn
lòng yêu thương
恋爱
liàn
ài
yêu đương
亲爱
qīn
ài
thân yêu
热爱
rè
ài
yêu, nhiệt tâm, nhiệt tình, tha thiết, đam mê;