Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 熊猫 (xióng māo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
熊猫
HSK 3
Cách viết từ 熊猫
熊猫
xióng
māo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Xióng
gấu (động vật)
Học chữ 熊
Dừng
Phát lại
Chậm
māo
con mèo
Học chữ 猫
Tập viết từng chữ
熊
猫
Từ liên quan với 熊猫
猫
māo
con mèo
熊
Xióng
gấu (động vật)
大熊猫
dà
xióng
māo
gấu trúc lớn (gấu mèo lớn)