Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 烤鸭 (kǎo yā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
烤鸭
HSK 4
Cách viết từ 烤鸭
烤鸭
kǎo
yā
vịt quay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
吃
了
烤
鸭
。
Từ liên quan với 烤鸭
鸭子
yā
zi
con vịt
烤肉
kǎo
ròu
thịt nướng (nói chung)