Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 点 (diǎn) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
点
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 点
点
diǎn
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
Ví dụ
三
点
钟
。
Three o'clock.
Tập viết
Từ liên quan với 点
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
点头
diǎn
tóu
gật đầu
有点儿
yǒu
diǎn
r
hơi; có chút
一点点
yī
diǎn
diǎn
một chút
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
有一点儿
yǒu
yī
diǎn
r
hơi; có một chút
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm
缺点
quē
diǎn
khuyết điểm, thiếu sót, lỗ hổng, nhược điểm, điểm yếu
特点
tè
diǎn
đặc điểm
优点
yōu
diǎn
ưu điểm, điểm mạnh
重点
chóng
diǎn
trọng điểm; điểm quan trọng
晚点
wǎn
diǎn
muộn giờ