Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 洗 (xǐ) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
洗
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 洗
洗
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
Ví dụ
我
每
天
洗
手
。
Tập viết
Từ liên quan với 洗
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
洗澡
xǐ
zǎo
tắm
清洗
qīng
xǐ
rửa (sạch), thanh tẩy
洗衣粉
xǐ
yī
fěn
bột giặt (xà phòng)