Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 法 (fǎ) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
法
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 法
法
fǎ
pháp luật; phương pháp
Ví dụ
这
是
学
习
外
语
的
好
方
法
。
Tập viết
Từ liên quan với 法
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
做法
zuò
fǎ
cách làm; phương pháp
办法
bàn
fǎ
cách làm; biện pháp; giải pháp
法律
fǎ
lü
pháp luật
方法
fāng
fǎ
phương pháp; cách
看法
kàn
fǎ
cách nhìn; quan điểm
无法
wú
fǎ
không thể
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
法官
fǎ
guān
thẩm phán
没法儿
méifǎr5
không có cách nào
法院
fǎ
yuàn
tòa án
合法
hé
fǎ
hợp pháp