Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 沉 (chén) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
沉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 沉
沉
chén
chìm; nặng
Ví dụ
这
个
箱
子
装
满
书
很
沉
重
难
搬
。
Tập viết
Từ liên quan với 沉
沉默
chén
mò
im lặng
沉淀
chén
diàn
沉闷
chén
mèn
沉思
chén
sī
沉重
chén
zhòng
nặng nề
沉着
chén
zhuó
深沉
shēn
chén