Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 求 (qiú) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
求
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 求
求
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
Ví dụ
他
求
我
帮
忙
。
Tập viết
Từ liên quan với 求
要求
yāo
qiú
(đgt) yêu cầu; (dt) yêu cầu
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
追求
zhuī
qiú
theo đuổi
寻求
xún
qiú
tìm kiếm, cầu xin, tìm tòi
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú
急于求成
jí
yú
qiú
chéng
精益求精
jīng
yì
qiú
jīng
力求
lì
qiú
谋求
móu
qiú
实事求是
shí
shì
qiú
shì
需求
xū
qiú
nhu cầu