Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 毒 (dú) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
毒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 毒
毒
dú
chất độc
Ví dụ
这
种
野
生
蘑
菇
有
毒
,
不
能
吃
。
Tập viết
Từ liên quan với 毒
病毒
bìng
dú
vi rút
中毒
zhòng
dú
gián đoạn, đứt quãng (ngừng)
有毒
yǒu
dú
có độc, nhiễm độc
杀毒
shā
dú
diệt virus
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)
消毒
xiāo
dú
khử trùng
吸毒
xī
dú
hút ma túy (nghiện)