Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 期 (qī) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
期
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 期
期
qī
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
Ví dụ
这
期
杂
志
很
好
看
。
Tập viết
Từ liên quan với 期
星期
xīng
qī
tuần
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
假期
jià
qī
kỳ nghỉ
长期
cháng
qī
trường kỳ, dài hạn; thời gian dài
短期
duǎn
qī
thời gian ngắn, ngắn hạn
近期
jìn
qī
dạo này, gần đây
学期
xué
qī
học kỳ
期末
qī
mò
cuối kỳ
期中
qī
zhōng
giữa kỳ
过期
guò
qī
期待
qī
dài
mong đợi