Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 智商 (zhì shāng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
智商
HSK 6
Cách viết từ 智商
智商
zhì
shāng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 智商
商店
shāng
diàn
cửa hàng
商场
shāng
chǎng
trung tâm thương mại; thị trường
商人
shāng
rén
thương nhân
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
经商
jīng
shāng
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
商务
shāng
wù
thương vụ; thương mại
商业
shāng
yè
thương nghiệp, thương mại
智慧
zhì
huì
trí tuệ (sáng suốt)
磋商
cuō
shāng
机智
jī
zhì
理智
lǐ
zhì
lý trí