Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 旧 (jiù) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
旧
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 旧
旧
jiù
cũ, xưa; trước đây, đã từng có
Ví dụ
我
想
买
新
手
机
,
旧
的
太
慢
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 旧
陈旧
chén
jiù
仍旧
réng
jiù
vẫn như cũ, vẫn
依旧
yī
jiù
theo như cũ, vẫn thế