Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 无 (mó) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
无
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 无
无
mó
không; vô
Ví dụ
这
里
无
。
Tập viết
Từ liên quan với 无
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
无限
wú
xiàn
vô hạn
无奈
wú
nài
bất đắc dĩ, không còn cách nào
无数
wú
shù
vô số
无所谓
wú
suǒ
wèi
không sao cả; không quan trọng
无疑
wú
yí
không nghi ngờ gì, chắc chắn
毫无
háo
wú
肆无忌惮
sì
wú
jì
dàn
无比
wú
bǐ
无偿
wú
cháng