Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 新 (xīn) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
新
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 新
新
xīn
mới
Ví dụ
我
买
了
新
衣
服
。
Tập viết
Từ liên quan với 新
新年
xīn
nián
năm mới
新闻
xīn
wén
tin tức
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
新型
xīn
xíng
loại mới
创新
chuàng
xīn
đổi mới, sáng tạo; sự sáng tạo, sáng kiến, sự cải tạo
更新
gēng
xīn
cập nhật, canh tân
日新月异
rì
xīn
yuè
yì
新陈代谢
xīn
chén
dài
xiè
新郎
xīn
láng
chú rể
新娘
xīn
niáng
cô dâu
新颖
xīn
yǐng