Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 教 (jiào) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
教
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 教
教
jiào
dạy
Ví dụ
她
教
我
们
数
学
。
Tập viết
Từ liên quan với 教
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
教室
jiào
shì
phòng học
教师
jiào
shī
giáo viên
教学
jiāo
xué
(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
教训
jiào
xun
(dt) bài học; giáo huấn; (đgt) dạy dỗ; trách phạt
教养
jiào
yǎng
请教
qǐng
jiào
hỏi, chỉ bảo, chỉ dạy; xin chỉ dạy
宗教
zōng
jiào
tôn giáo (đạo)