Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 改 (gǎi) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
改
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 改
改
gǎi
sửa; thay đổi
Ví dụ
我
改
变
主
意
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 改
改造
gǎi
zào
cải tạo, sửa sang; thay đổi, sửa đổi (tư tưởng)
改变
gǎi
biàn
thay đổi
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
改进
gǎi
jìn
cải tiến, cải thiện; biến đổi; điểm cải tiến, điểm cải thiện
改善
gǎi
shàn
cải thiện
改正
gǎi
zhèng
sửa chữa; sửa đúng
修改
xiū
gǎi
sửa chữa, chỉnh sửa, thay đổi
改良
gǎi
liáng
改装
gǎi
zhuāng
cải trang, lắp đặt thêm (đồ)