Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 播 (bō) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
播
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 播
播
bō
gieo, phát sóng, gieo trồng
Ví dụ
春
天
到
了
该
播
种
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 播
播出
bō
chū
phát sóng
广播
guǎng
bō
phát sóng; tuyên truyền, phổ biến, truyền bá; chương trình phát thanh, chương trình truyền hình
播放
bō
fàng
chiếu, truyền, phát, lên sóng, đưa tin
传播
chuán
bō
phát, chiếu; công bố, ban hành; phổ biến; truyền bá, truyền thông
播种
bō
zhǒng
直播
zhí
bō
livestream, phát sóng trực tiếp