Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 提 (dī) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
提
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 提
提
dī
xách; nhắc; đề cập
Ví dụ
请
提
这
个
。
Tập viết
Từ liên quan với 提
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
提到
tí
dào
nhắc đến; đề cập đến
提高
tí
gāo
nâng cao
提供
tí
gōng
cung cấp
提前
tí
qián
sớm, trước giờ, trước thời hạn
提醒
tí
xǐng
nhắc nhở
提倡
tí
chàng
đề xướng, chủ trương
提纲
tí
gāng
提问
tí
wèn
hỏi, đặt câu hỏi, đưa ra câu hỏi
提起
tí
qǐ
nhắc đến, nêu ra
前提
qián
tí
tiền đề
提拔
tí
bá