Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 推 (tuī) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
推
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 推
推
tuī
đẩy
Ví dụ
请
推
门
。
Tập viết
Từ liên quan với 推
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
推开
tuī
kāi
đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối
推迟
tuī
chí
hoãn lại
推辞
tuī
cí
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá
推荐
tuī
jiàn
推行
tuī
xíng
thúc đẩy, đẩy mạnh
推测
tuī
cè
推翻
tuī
fān
推理
tuī
lǐ
推论
tuī
lùn