Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 挨 (āi) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
挨
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 挨
挨
āi
bị, chịu (đòn); đứng sát
Ví dụ
他
挨
了
一
顿
批
评
。
Tập viết
Từ liên quan với 挨
挨着
āi
zhe
kề sát, dựa vào (vật)
挨打
ái
dǎ
bị đánh, ăn đòn