Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 拿 (ná) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
拿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 拿
拿
ná
cầm; đưa; lấy; nắm
Ví dụ
请
帮
我
拿
一
下
那
本
书
。
Tập viết
Từ liên quan với 拿
拿到
ná
dào
nhận được; lấy được
拿出
ná
chū
lấy ra
拿手
ná
shǒu
拿走
ná
zǒu
lấy đi, cầm đi (bỏ đi)