Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 抱 (bào) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
抱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 抱
抱
bào
ôm
Ví dụ
妈
妈
抱
着
孩
子
。
Tập viết
Từ liên quan với 抱
抱歉
bào
qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
抱怨
bào
yuàn
phàn nàn, oán trách
拥抱
yōng
bào
ôm (ấp), ôm choàng
抱负
bào
fù