Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 批 (pī) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
批
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 批
批
pī
(đgt) phê bình; phê duyệt; (lượng) đợt; lô
Ví dụ
这
批
货
物
明
天
到
达
。
Tập viết
Từ liên quan với 批
批评
pī
píng
phê bình; bình luận, góp ý
批准
pī
zhǔn
phê duyệt, thông qua, phê chuẩn
批发
pī
fā
批判
pī
pàn
大批
dà
pī
số lượng lớn, đại lượng, hàng loạt