Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 打 (dá) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
打
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 打
打
dá
gõ, đập, đánh
Ví dụ
他
打
了
一
下
桌
子
。
Tập viết
Từ liên quan với 打
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
打开
dǎ
kāi
mở ra
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
打车
dǎ
chē
gọi xe
打扫
dǎ
sǎo
quét dọn
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
打破
dǎ
pò
phá, bỏ, phá vỡ, phá tan
打扮
dǎ
ban
trang điểm, làm dáng
打扰
dǎ
rǎo
làm phiền, quấy rầy
打印
dǎ
yìn
in
打招呼
dǎ
zhāo
hu
打折
dǎ
zhé
giảm giá