Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 想 (xiǎng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
想
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 想
想
xiǎng
muốn; nhớ; nghĩ
Ví dụ
我
想
喝
水
。
I want to drink water.
Tập viết
Từ liên quan với 想
想到
xiǎng
dào
nghĩ đến
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
理想
lǐ
xiǎng
(tt) lý tưởng; (dt) lý tưởng; ước mơ
没想到
méi
xiǎng
dào
không ngờ
感想
gǎn
xiǎng
cảm nghĩ, cảm tưởng
幻想
huàn
xiǎng
huyễn tưởng, ảo tưởng (giấc mơ)
梦想
mèng
xiǎng
(dt) ước mơ; (đgt) mơ ước
思想
sī
xiǎng
tư tưởng; ý nghĩa
想念
xiǎng
niàn
nhớ nhung
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
空想
kōng
xiǎng