Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 往 (wǎng) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
往
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 往
往
wǎng
hướng về; tới
Ví dụ
往
前
走
。
Tập viết
Từ liên quan với 往
前往
qián
wǎng
đến, tiến về phía trước
往往
wǎng
wǎng
thường thường, thường hay
交往
jiāo
wǎng
giao du, qua lại, kết giao, giao lưu
往返
wǎng
fǎn
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái
往常
wǎng
cháng
往事
wǎng
shì
向往
xiàng
wǎng
一如既往
yī
rú
jì
wǎng
以往
yǐ
wǎng
trước kia, trong quá khứ
往后
wǎng
hòu
về sau (lùi lại phía sau)
往来
wǎng
lái
đi lại (giao thiệp)