Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 床 (chuáng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
床
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 床
床
chuáng
giường
Ví dụ
我
每
天
晚
上
十
点
上
床
睡
觉
。
Tập viết
Từ liên quan với 床
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
床单
chuáng
dān
临床
lín
chuáng