Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 常 (Cháng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
常
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 常
常
Cháng
thường
Ví dụ
他
常
来
这
里
喝
茶
下
棋
交
友
。
Tập viết
Từ liên quan với 常
常常
cháng
cháng
thường xuyên
非常
fēi
cháng
vô cùng
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
常用
cháng
yòng
(tt) thường dùng
经常
jīng
cháng
thường xuyên
正常
zhèng
cháng
bình thường; bình thường hóa
常识
cháng
shí
thường thức
平常
píng
cháng
(tt) bình thường; (phó) thường ngày
日常
rì
cháng
hàng ngày, thường ngày;
通常
tōng
cháng
thông thường, bình thường
照常
zhào
cháng
反常
fǎn
cháng