Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 差 (chā) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
差
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 差
差
chā
kém, tệ, thiếu
Ví dụ
我
们
只
差
一
分
钟
。
Tập viết
Từ liên quan với 差
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
出差
chū
chāi
đi công tác
差距
chā
jù
chênh lệch, khoảng cách
时差
shí
chā
差点儿
chà
diǎn
r
suýt, suýt chút nữa
差一点儿
chà
yī
diǎn
r
kém một chút, suýt
差别
chā
bié
sự khác biệt
偏差
piān
chā
误差
wù
chā
相差
xiāng
chà
差异
chā
yì
sự khác biệt, chênh lệch