Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 巧 (qiǎo) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
巧
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 巧
巧
qiǎo
nhanh nhẹn, khéo lẽo; vừa lúc, vừa vặn, vừa khéo, trùng hợp; giả dối
Ví dụ
真
巧
,
我
也
在
这
里
。
Tập viết
Từ liên quan với 巧
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
巧妙
qiǎo
miào
khéo léo, tài tình (xảo diệu)
技巧
jì
qiǎo
kỹ xảo; kỹ năng
恰巧
qià
qiǎo